pompler ladder
/'pɔmpjə'lædə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thang cứu hoả: Một loại thang dài, di động, được sử dụng bởi lính cứu hỏa để tiếp cận các tầng cao của tòa nhà trong các hoạt động cứu hộ và chữa cháy.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The firefighters quickly extended the pompler ladder to reach the trapped residents. (Những người lính cứu hỏa nhanh chóng mở rộng thang cứu hoả để tiếp cận những cư dân bị mắc kẹt.)
- A traditional pompler ladder is often mounted on a fire truck. (Một chiếc thang cứu hoả truyền thống thường được gắn trên xe cứu hỏa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to raise/lower the pompler ladder": kéo lên/hạ xuống thang cứu hoả.
- The crew practiced how to raise the pompler ladder efficiently. (Đội cứu hộ đã luyện tập cách kéo thang cứu hoả lên một cách hiệu quả.)
Biến thể và từ gần giống
- Fire ladder (n): thang cứu hỏa (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
- Aerial ladder (n): thang có bệ nâng, thang vươn (một loại thang cứu hỏa hiện đại).
Từ đồng nghĩa
- Fire escape ladder: thang thoát hiểm (có thể là thiết bị cố định trong tòa nhà).
- Extension ladder: thang có thể kéo dài (mô tả đặc điểm kỹ thuật).
Lưu ý
- "Pompler ladder" là một thuật ngữ chuyên ngành cụ thể. Trong giao tiếp thông thường hoặc báo chí, các từ như fire ladder hoặc đơn giản là ladder (trong ngữ cảnh cụ thể) thường được sử dụng phổ biến hơn.
danh từ
- thang cứu hoả